442
카페인1급중독 #KR1
TFT hạng #219992
-2035
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
61.54%8 T - B 5
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
5
4
3
3
8
3
6
4
6
1
7
6
6
3
4
1
2
2
6
2
3
7
7
2
2
6
2
Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 38s
18g trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah
Kayle



Hecarim



Sejuani
Leona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Ornn



Xayah


Sejuani



Alistar

Leona
Kayle



Aphelios



Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 41s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Mầm Non
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Shen

Kha'Zix



Rammus



Fiddlesticks

Kennen

Lillia
Amumu
Malphite



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix

Hecarim


Ornn
LeBlanc
Người Đá



Ezreal
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám

Sỏi


Cua Kỳ Cục



Người Đá



Quái Đá Krug

Rồng Ngàn Tuổi



Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám

Sỏi



Mầm Non



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Người Đá

Morgana
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
44ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah



Ornn

LeBlanc

Kha'Zix


Alistar
Rakan
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục

Sỏi



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám



Bụi Gai Đỏ

Sivir
Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali
Warwick



Sói Hắc Ám


Soraka


Azir


Malphite

Rek'Sai
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám


Sỏi


Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Alistar
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
15ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Master Yi



Vi



Quái Đá Krug

Kog'Maw

Ahri
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 2s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi

Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Người Đá



Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Mầm Non


Sỏi
Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 35s
15ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Diana
Kha'Zix

Akali
Bụi Gai Đỏ


Sói Hắc Ám



Aphelios
Azir
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 9s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Aphelios


Hecarim



LeBlanc
Ezreal
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Diana



Sói Hắc Ám
Rek'Sai


Warwick



Bụi Gai Đỏ



Kha'Zix


Akali
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 37s
16ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick


Karma
Master Yi



Kog'Maw
Ivern

Nidalee

Alune
Gnar

Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 37s
16ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Chim Mẹ


Quái Đá Krug
Người Đá



Kog'Maw

Gnar

Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
16ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Cassiopeia



Leona



Ornn
Fiddlesticks


Shen
Lillia
































