1
카무이아마테라스 #97736
TFT hạng #687582
3643
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
2
2
3
4
5
4
6
4
2
3
8
3
8
3
8
4
7
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen
Samira


Ornn



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen



Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Mordekaiser



Samira



Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Kai'Sa


Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Zoe



Mordekaiser



Miss Fortune



Kai'Sa



Karma
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-4
35ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa


Karma

Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen

Samira



Ornn
Nami

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath
Milio
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz

Rammus


Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Blitzcrank


Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon


Jax

Lulu



Nunu & Willump
Riven



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Urgot

Karma



Aurelion Sol

Robot


Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Urgot
Kindred
Riven
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio
Pantheon


Aurora
Robot



Riven


Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Twisted Fate
Talon
Gwen



Nunu & Willump

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Rek'Sai
Bel'Veth


Zoe


Mordekaiser



Kai'Sa



Diana



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas


Maokai
Master Yi
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Meepsie

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma







































