492
치 코 #KR22
TFT hạng #803096
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
58 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
40.00%2 T - B 3
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
2
2
1
6
6
8
7
4
7
4
8
8
1
5
1
8
8
2
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Teemo
Nasus
Pyke
Illaoi


Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar
Taric
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Shyvana
Sett



Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven

Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo


Seraphine
Singed
Warwick



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Illaoi
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios
Bard



Dr. Mundo
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna


Loris


Seraphine



Braum



Ornn
Lucian & Senna



T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank


Ngộ Không

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Fiddlesticks
Sett

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi

Ngộ Không
Fiddlesticks



Shyvana
Volibear



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 50s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Azir
Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Sion
Graves
Nautilus


Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 3s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Volibear



Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
5th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Ziggs



Volibear



























































