치 코#8508
17
치 코 #8508
TFT hạng #909410

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
3
7
6
5
1
1
4
6
5
8
6
3
4
8
2
2
2
4
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
15ng trước
Thường
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 0s
17ng trước
Thường
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
17ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-3
32ph 47s
21ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Rek'Sai
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 20s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 20s
24ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
40ph 51s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 3s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 22s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 46s
1th trước
Thường
Briar
Briar
Veigar
Aatrox
Gwen
Milio
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 33s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Gwen
Kai'Sa
Kindred
Robot
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
1th trước
Thường
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Morgana
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara
Azir
Sett
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 45s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Garen
Jarvan IV
Jarvan IV
Vi
Katarina
Tryndamere
Azir
Lính Cát
Lính Cát
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Renekton
Swain
Azir
Mel
Atakhan
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven
Ambessa
Swain
Azir
Fiddlesticks
Mel
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Ngộ Không
Yunara
Sett
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
39ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz