17
치 코 #8508
TFT hạng #909410
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
25 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
3
7
6
5
1
1
4
6
5
8
6
3
4
8
2
2
2
4
Hạng 6
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
15ng trước
Thường
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Maokai

Kindred

Master Yi
Tahm Kench



Shen
Hạng 6
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 0s
17ng trước
Thường
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Maokai


Kindred



Master Yi
Fiora
Hạng Ba
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
17ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen
Shen
Hạng 7
Thường
21ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 47s
21ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Rek'Sai

Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 20s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen
Hạng Nhất
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 20s
24ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Sona

Shen
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 51s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Jhin
Shen
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 3s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Maokai
Kindred


Master Yi
Tahm Kench



Shen
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 22s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Shen

Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 46s
1th trước
Thường
Briar

Briar
Veigar
Aatrox
Gwen
Milio
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 33s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Gwen
Kai'Sa

Kindred



Robot



Shen
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
1th trước
Thường
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Morgana



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri


Ahri
Kennen

Ngộ Không



Yunara



Azir
Sett


Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 45s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Garen



Jarvan IV
Jarvan IV
Vi


Katarina
Tryndamere
Azir
Lính Cát
Lính Cát
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa


Renekton
Swain



Azir



Mel


Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank

Draven
Ambessa



Swain



Azir



Fiddlesticks
Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Ngộ Không
Yunara



Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana



Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz























































