47
츄르르 #JU417
TFT hạng #856538
71468
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
95 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
62.50%5 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
4
3
5
6
3
2
8
2
5
2
4
7
4
6
8
6
7
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai



Lulu
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon


Lulu



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Morgana
Bard



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Jax

Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Fiora

Vex



Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Rhaast

Karma



Master Yi



Nunu & Willump



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven
Bard



Shen



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Taric



Lux



Swain
Annie



Ornn
Fiddlesticks



Shyvana



Shyvana


Sylas



Tibbers



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Neeko

Taric
Lux



Swain



Annie



Ornn
Fiddlesticks


Shyvana



Sylas



Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Nautilus

Gangplank
Draven



Ambessa


Taric
Skarner



Swain
Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo



Ambessa

Seraphine
Singed



Warwick



Ziggs



Mel

Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate
Xin Zhao

Nautilus



Miss Fortune


Fizz



Zilean


Tahm Kench


Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Annie


Ziggs


Tibbers
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Loris
Gwen


Kalista


Ornn
Lucian & Senna



Thresh







































































