934
취사장 #엿같다
TFT hạng #159337
-1163
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
71 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:33 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
66 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%16 T - B 10
57.14%8 T - B 6
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
5
5
5
1
5
1
7
7
2
3
3
3
4
4
6
4
7
7
3
2
3
7
5
3
5
2
8
1
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
14g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Veigar



Kobuko
Rek'Sai



Teemo



Fiddlesticks
Rammus
Quái Đá Krug
Người Đá
Gnar


Taric
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
15g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 44s
15g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Yorick
Cua Kỳ Cục
Azir



Vi



Amumu



Zyra



Gnar



Kennen
Taric
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
16g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
16g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Shen
Varus
Rengar



Kha'Zix



Diana
Fiddlesticks
Hecarim



Kennen


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Sỏi

Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yunara
Master Yi
Yorick

Ahri



Taric



Sett



Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Master Yi
Ahri



Taric
Ashe



Sett



Gnar



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo


Rek'Sai



Ornn
Kobuko
LeBlanc
Rammus
Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn



LeBlanc
Teemo


Alistar
Hecarim



Ivern


Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug

Rengar



Yorick
Master Yi
Maokai



Vi
Nidalee



Sett
Bụi Gai Đỏ
Sỏi
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Xayah



Ornn



Alistar
Tristana
Hecarim
Lillia
Ezreal



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Vi



Yorick
Master Yi



Nidalee



Quái Đá Krug
Sett



Zyra
Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah
Hecarim



LeBlanc
Ezreal



Gnar
Draven



Maokai

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Quái Đá Krug
Vi



Yorick
Master Yi
Nidalee



Sett


Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma
Master Yi
Yorick
Maokai



Sett



Gnar
Ahri



Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick
Karma
Yunara
Sett



Ahri



Maokai
Gnar
Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Teemo


Ornn


Kobuko
Ornn
Fiddlesticks
LeBlanc
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
44ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc


Xayah
Hecarim



Fiddlesticks

Alistar
Ezreal


Ornn
Ivern

Gnar
Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 34s
6ng trước
Thường
Chim Mẹ



Rengar



Maokai


Fiddlesticks
Diana
Quái Đá Krug
Người Đá
Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 2s
6ng trước
Thường
Alistar



Xayah
Ornn
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Taric
Gnar



Lux


Draven



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục

Mầm Non
Sỏi



Quái Đá Krug
Người Đá



Người Đá
Bụi Gai Đỏ




























