충남대롤체1위#KR1
1
충남대롤체1위 #KR1
TFT hạng #30414
-5098

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
62.50%10 T - B 6
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
8
6
4
2
5
2
2
7
2
2
1
7
1
8
8
2
6
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Zed
Zed
Zed
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Morgana
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
36ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Akali
Rhaast
Bard
Sona
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Bard
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves