624
출혈학과 #5스택
TFT hạng #607234
-29819
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
58 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
1
8
4
2
6
6
3
5
7
2
2
3
5
6
4
3
8
4
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 21s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra


Xayah

Ahri



Neeko



Jinx



K'Sante

Poppy



Seraphine



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Fiora
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 23s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra
Xayah

Ahri



Neeko



Jinx



Leona


Poppy



Seraphine



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19ng trước
Giai đoạn 3-1
38ph 11s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Twisted Fate



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 42s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen



Malphite
Rakan



Janna


Smolder



Neeko



K'Sante



Varus



Janna


Hạng Nhì
Thường
20ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 58s
20ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Gragas



Maokai



Kindred



Hạng 6
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
21ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma


Robot



Jhin



Hạng 6
Thường
22ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
22ng trước
Thường
Xayah
Xayah
Xayah
Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo
Pyke
Meepsie



Miss Fortune



Ornn

Rammus



Robot


Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Pyke

Meepsie



Aurora


Corki



Karma



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 58s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Shen
Zed
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa

Ornn



Nunu & Willump
Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Akali

Kindred



Kindred
Kindred
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 22s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali
Maokai



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
28ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



LeBlanc
LeBlanc
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 0s
28ng trước
Xếp Hạng
Rammus


Rammus
Rammus
Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Mordekaiser
Illaoi
Samira



Ornn



Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Xayah

Tahm Kench



Jhin
































