축구부주장#KR1
242
축구부주장 #KR1
TFT hạng #309895
31613

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
8
8
8
5
4
2
4
8
5
1
5
5
6
2
1
3
3
8
Hạng Tư
Giai đoạn 6-5
41ph 19s
20g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
38ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Viktor
Kindred
Master Yi
Fiora
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Diana
LeBlanc
Tahm Kench
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
32ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Milio
Pantheon
Samira
Ornn
Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Fizz
Ornn
Rammus
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Rammus
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Ornn
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Bard
Bard
Fiora
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Bard
Blitzcrank