17
추성훈 #112
TFT hạng #447688
-8354
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
11 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:88 - B:94
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.83%13 T - B 16
46.43%13 T - B 15
46.15%12 T - B 14
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
4
5
5
5
4
8
3
4
3
4
5
2
4
7
5
4
5
6
6
3
5
5
2
3
8
6
3
Hạng 5
Xếp Hạng
15ph trước
Giai đoạn 5-5
32ph 29s
15ph trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen



Fizz



Kai'Sa



Tahm Kench
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
46ph trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
46ph trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 52s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa


Tahm Kench
Fiora



Jhin

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 22s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Urgot
Riven
Jhin

Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 34s
12g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa


Riven

Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
13g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Urgot

Riven



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 10s
13g trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Illaoi



Aurora



Nunu & Willump



Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
14g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Urgot
Riven

Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 46s
15g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen



Kai'Sa
Riven
Fiora
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
15g trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen



Fizz
Kai'Sa


Samira
Ornn



Riven
Fiora



Jhin
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Urgot

Riven
Jhin
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 0s
19g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Karma
Riven

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
19g trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Rek'Sai



Bel'Veth


Gwen



Fizz


Kai'Sa


Urgot
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa


Karma


Nami

Nunu & Willump

Riven

Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 43s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa
Lulu

Karma

Nunu & Willump

Riven



Xayah
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen



Samira
Ornn



Ornn



Nami



Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
22g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Urgot
Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
22g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth
Gwen



Fizz


Kai'Sa


Riven



Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa


Urgot


Riven
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen



Fizz
Kai'Sa


Urgot
Riven


Jhin























