617
쵸파쵸 #KR1
TFT hạng #44117
2482
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
18 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:96 - B:95
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
53.33%8 T - B 7
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
3
3
4
2
8
7
4
5
1
8
5
4
7
4
5
2
5
1
4
5
6
5
7
2
3
2
8
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-3
40ph 21s
1g trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Malphite



Zyra



Soraka



Ezreal


Amumu



Alune


Kennen



Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-5
40ph 17s
15g trước
Xếp Hạng
Yorick


Shen

Akali

Vi



Kennen

Sivir



Ashe



Người Đá

Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
19g trước
Xếp Hạng
Taric


Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Amumu
Người Đá

Ivern
Draven


Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 59s
22g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Diana

Alune



Fiddlesticks
Hecarim



Ezreal



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Sejuani



Karma


Yorick
Leona
LeBlanc



Kayle
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Veigar



Rek'Sai

LeBlanc
Ornn



Fiddlesticks
Alune


Kobuko
Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Caitlyn



Rakan
Vi
Sivir

Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Alistar


Rek'Sai
LeBlanc
Veigar



Fiddlesticks
Cassiopeia

Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Taric

Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc


Veigar



Rek'Sai
Alistar



Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn



Fiddlesticks



Diana



Soraka



Hecarim



Ezreal



Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai


Alistar

LeBlanc
Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non


Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Người Đá


Chim Mẹ
Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri



Vi

Sivir


Zyra



Nidalee
Gnar



Ashe



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Diana
Chim Mẹ
Hecarim

Morgana



Bụi Gai Đỏ


Aphelios



Zyra
Người Đá

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yunara


Vi



Rengar


Quái Đá Krug
Sett
Yorick
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali



Varus



Leona


Camille



Kayle
Sejuani
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo



Rek'Sai

Fiddlesticks


Rammus
Sett



Tristana

Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Warwick



Rek'Sai
Diana
Azir
Quái Đá Krug
Malphite



Bụi Gai Đỏ



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim



Ornn
Fiddlesticks



Diana



Ezreal



Soraka



Alune






























