최종우#1234
414
최종우 #1234
TFT hạng #111288
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
78.57%11 T - B 3
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
2
4
6
6
8
5
2
4
6
8
4
7
1
4
4
1
4
2
5
3
8
8
2
2
3
2
2