13
최용우 #5826
TFT hạng #1041344
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
75 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
5
2
1
7
7
4
7
4
3
5
4
3
6
4
5
6
7
7
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Tahm Kench



Bard



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Kai'Sa


Aurelion Sol
Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser

Pantheon

Illaoi
Fizz



Kai'Sa



Rammus
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon

Kai'Sa


Karma
Riven
Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 38s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax
Miss Fortune



Illaoi



Ornn

Lulu


Rhaast
Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen
Milio



Meepsie

Pantheon



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas


Mordekaiser



Kai'Sa



Viktor
Karma


Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol
Robot



Jhin



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Lissandra
Swain


Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Lissandra
Seraphine
Braum

Kalista


Ornn



Ryze


Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Taric

Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Ngộ Không


Veigar



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa



Taric



Veigar


Swain



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri

Kobuko & Yuumi
Darius



Kennen
LeBlanc



Taric

Ngộ Không
Swain



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven
Kobuko & Yuumi
Darius



Kennen
LeBlanc



Ambessa

Swain


Mel

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko


Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Seraphine

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Bel'Veth
Yone


Sett



Aatrox
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen


Lux



Lissandra
Swain
Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Ngộ Không



Bel'Veth
Yone



Yunara
Sett



Aatrox







































































