62
최다롤 #KR1
TFT hạng #1099718
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
74 ĐNG
25% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
6
4
8
6
5
4
6
5
8
1
8
6
6
6
7
7
4
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon



Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon



Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora
Rammus
Karma


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Milio
Meepsie
Pantheon
Illaoi
Karma



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Morgana



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio
Maokai

Kai'Sa
Riven


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa

Riven
Tahm Kench



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen
Fizz


Kai'Sa


Ornn

Rhaast
Karma
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven
Darius
Ambessa


Swain



Kindred



Fiddlesticks



Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus
Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick


Loris
Gwen
Seraphine
Kalista



Shyvana
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko
Vi
Zoe


Leona



Seraphine
Diana



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine
Singed
Warwick


Swain


Kindred


Shyvana

Ziggs


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven

LeBlanc
Ambessa



Swain


Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven



LeBlanc
Ambessa



Swain



Shyvana



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Vayne


Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Yunara

Baron Nashor









































































