최계중#1234
52
최계중 #1234
TFT hạng #609434
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
5
8
6
8
8
3
2
4
2
1
1
8
7
7
2
7
8
8
6
6
8
1
2
5
7
8
5
8