1
최강샷건 #3493
TFT hạng #849900
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
5
1
4
2
2
2
4
1
8
4
6
4
3
7
3
8
5
3
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
2ng trước
Thường
Jax
Master Yi
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona


Vex



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Bard



Jhin
Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Kindred



Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Sona
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Karma

Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Riven



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Rammus



Rammus
Nami
Blitzcrank



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Urgot



Robot



Nunu & Willump
Zed



Zed
Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 58s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rammus
Fiora



Sona
Vex
Shen
Morgana
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 8s
1th trước
Thường
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus
Corki



Morgana

Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 45s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 39s
1th trước
Thường
Akali

Akali
Miss Fortune
Maokai


Urgot



Robot



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 41s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Rhaast



Karma


Jhin



Shen
Graves
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
1th trước
Thường
Aphelios

Zoe
Leona



Ambessa
Taric



Diana
Fiddlesticks
Aurelion Sol



Volibear


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
1th trước
Thường
Jarvan IV



Vi

Ekko

Ekko
Xin Zhao

Poppy



Ahri



Kennen



Leona



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
1th trước
Thường
Jhin
Yasuo
Ahri

Kennen



Yone



Yunara



Swain
Sett



Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 33s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Ahri
Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 33s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana


Poppy


Kennen
Veigar



Fizz
Ornn
Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
2th trước
Thường
Yasuo



Lissandra
Braum
Yone

Yone



Yone
Yone
Swain












































































