154
최강미용사 #0070
TFT hạng #882183
33164
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
39 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
2
2
2
8
6
5
4
3
8
8
8
8
3
3
1
4
3
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai


Kindred



Tahm Kench



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 46s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Rek'Sai



Gragas



Pantheon



Maokai



Urgot



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
19ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Urgot



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Bard
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz

Rammus



Corki

Karma


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
33ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen



Kai'Sa



Samira



Ornn


Nami



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 3s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Gragas



Pantheon



Miss Fortune



Lulu



Rhaast



Nami


Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser



Miss Fortune
Illaoi
Aurora


Kai'Sa



Karma

Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Rek'Sai



Gwen
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Jinx
Akali


Jax



Miss Fortune
Maokai


Kindred



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Kai'Sa
Samira
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Gnar
Jax
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 44s
24ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu


Corki
Nunu & Willump


Xayah

Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Twisted Fate
Leona
Kai'Sa
Lulu
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 38s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali

Maokai


Diana

Kindred



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Rek'Sai

Fizz


Kai'Sa



Riven


Shen


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



LeBlanc
Jhin



Blitzcrank

Sona

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
29ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar


Meepsie
Fizz


Rammus
Corki


Bard

Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Diana
Karma


Tahm Kench


Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 3-5
34ph 32s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Mordekaiser
Ornn

Nami











































