113
최가네열무냉면 #KR1
TFT hạng #111472
-3060
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
80 ĐNG
72% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
72%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 8
[72%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.47%13 T - B 4
76.92%10 T - B 3
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
7
1
3
1
2
2
7
4
5
4
2
1
1
6
5
5
3
4
4
2
2
4
1
5
3
4
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 38s
2g trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục

Sejuani
Nidalee



Vi
Maokai



Draven
Amumu


Cua Kỳ Cục
Zyra



Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 10s
19g trước
Xếp Hạng
Vi
Kog'Maw

Aphelios



Diana
Người Đá



Nidalee



Varus
Amumu



Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 51s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Yorick
Rakan
Cua Kỳ Cục



Sivir



Sejuani
Vi



Amumu
Ashe

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi


Taric



Ivern
Draven


Kennen
Nidalee
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Azir


Amumu



Morgana


Vi
Zyra



Cua Kỳ Cục
Maokai



Nidalee
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi
Kennen



Malphite



Gnar
Amumu

Maokai
Draven



Taric
Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Rek'Sai

Quái Đá Krug
Warwick



Fiddlesticks



Azir



Malphite



Soraka



Ezreal



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Karma
Sỏi
Người Đá



Ahri



Hecarim



Quái Đá Krug
Alune



Sett


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Master Yi



Quái Đá Krug



Kobuko



Sett



Nidalee



Alistar
Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc


Ornn



Rammus
Veigar
Alistar



Teemo



Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana

Azir



Fiddlesticks
Ornn
Hecarim



Ezreal
Soraka
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Vi



Sett
Rengar


Quái Đá Krug

Kog'Maw
Nidalee
Yorick
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Shen
Varus
Akali
Ashe



Vi

Sivir


Maokai



Ivern


Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Rakan
Vi
Cua Kỳ Cục
Amumu



Azir



Zyra



Taric



Maokai

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Người Đá


Maokai



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Taric
Draven


Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Ivern

Draven



Amumu



Người Đá
Maokai



Taric


Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sivir
Kennen



Vi
Maokai



Ashe



Amumu
Ivern

Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Azir



Diana



Fiddlesticks
Hecarim

Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah



LeBlanc



Alistar
Lillia



Ezreal



Hecarim


Aphelios



Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai

Kobuko
Azir



Rammus
Soraka



Malphite



































