331
최 래지 #KR1
TFT hạng #505520
18903
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
49 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
2
1
6
5
3
8
7
6
7
8
1
2
7
7
1
6
3
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
8g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Bard

Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 33s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai


Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 28s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Milio
Kindred



Nunu & Willump


Blitzcrank



Shen
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 43s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser



Lulu
Nunu & Willump


Riven



Xayah



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 50s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar
Milio
Meepsie
Pantheon

Fizz
Robot



Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven

Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Jinx
Mordekaiser
Illaoi


Aurora



Karma
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Viktor
Karma

Master Yi



Tahm Kench
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
































































