465
초코치즈고릴라 #KR1
TFT hạng #197337
20627
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
47 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:49 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
30.00%3 T - B 7
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
6
4
1
5
5
8
4
4
5
1
1
6
8
8
3
4
3
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi


Diana



Kindred
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Maokai


Diana



Kindred



Fiora


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana



Nunu & Willump


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Pantheon
Maokai



Nunu & Willump


Riven



Xayah



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Maokai



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Pantheon
Maokai



Samira



Ornn
Rammus



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Miss Fortune

Maokai

Diana



Kindred



LeBlanc

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Riven



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen



Jax



Rammus



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi



Diana



Kindred
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Jhin



Blitzcrank



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Miss Fortune
Diana


Nunu & Willump


LeBlanc

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Mordekaiser


Illaoi



Aurora
Karma


Blitzcrank
Sona
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Maokai
Ornn



Rammus



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu

Rammus

Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas



Jax
Miss Fortune



Maokai
Viktor


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon



Maokai
Xayah
Tahm Kench
Bard



Jhin

























































