137
초침보다빠른시침 #KR1
TFT hạng #179984
-657
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
92 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
6
5
7
3
6
8
1
3
1
5
4
6
2
7
2
1
1
3
6
7
2
2
5
4
5
5
5
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Vi



Varus
Diana
Kog'Maw


Aphelios



Nidalee



Người Đá



Amumu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 18s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Quái Đá Krug



Kog'Maw


Master Yi



Nidalee
Sett



Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám

Sỏi
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Mầm Non


Kennen
Lux

Người Đá

Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 14s
19ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana

Hecarim



Aphelios
Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Rek'Sai
Azir

Sói Hắc Ám



Warwick



Bụi Gai Đỏ
Malphite

Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 41s
25ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Veigar



Kobuko
Fiddlesticks
Teemo

Rammus
Sett



Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona
Kayle



Ornn



Sejuani
Xayah



Rakan
Hecarim
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 10s
25ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Sỏi
Karma
Morgana



Quái Đá Krug


Ahri



Người Đá
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
25ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Nidalee


Kog'Maw



Quái Đá Krug



Sett
Vi



Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
25ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Gnar


Kennen


Amumu


Ezreal
Ivern
Maokai



Taric

Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Gnar



Ivern


Draven



Kennen



Maokai



Taric



Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
26ng trước
Xếp Hạng
Vi



Rakan
Rammus


Sivir



Kobuko
Lillia



Tristana



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Xayah



Ornn
LeBlanc
Hecarim



Aphelios



Gnar



Maokai



Taric



Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Kayle

Leona



Rakan
Sejuani
Xayah



Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 30s
26ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Người Đá



Ahri



Morgana


Taric


Sett



Ivern

Sỏi
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 3s
27ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai



Diana
Azir

Sói Hắc Ám


Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
27ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Karma
Ahri



Sỏi
Người Đá
Morgana


Sett



Taric

Ivern

Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Fiddlesticks



Leona
Rammus



Ornn

Shen



Soraka



Lillia



Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 24s
27ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Vi



Karma
Zyra



Sivir



Yorick



Ashe



Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi



Tristana



Kobuko
Rammus



Taric



Lillia
Sivir
































