286
첼 띄 #KR1
TFT hạng #4720
-60
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
77 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:134 - B:106
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
3.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
64.29%9 T - B 5
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
5
5
3
1
5
1
2
5
4
1
4
4
2
6
7
6
6
6
2
1
6
5
4
1
2
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
33ph trước
Giai đoạn 6-1
36ph 15s
33ph trước
Xếp Hạng
Lux



Hecarim
Ezreal



Gnar
Kennen


Maokai

Amumu



Soraka

Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
12g trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi
Diana
Người Đá



Quái Đá Krug



Sett



Morgana


Ahri



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
43ph 18s
12g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Hecarim



Lillia



Diana
Aphelios



Alistar
Gnar



Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
41ph 57s
15g trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn
Alistar
Lux



Gnar



Draven



Taric

Xayah
Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
16g trước
Xếp Hạng
Nidalee



Sett



Yorick



Cóc Thành Tinh



Kog'Maw


Vi


Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
17g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Alistar


Fiddlesticks



Gnar



Rek'Sai
Lux


Kobuko
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 21s
17g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah


Alistar
Lillia



Aphelios



Diana
Hecarim



Alune


Gnar



Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
18g trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Hecarim



Alistar


Diana
Aphelios



Alune

Gnar
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 54s
19g trước
Xếp Hạng
Người Đá



Sett



Sỏi
Alune


Quái Đá Krug
Ahri



Morgana



Diana
Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
19g trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Diana
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug


Malphite



Azir
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 33s
20g trước
Xếp Hạng
Yorick



Soraka



Fiddlesticks
Azir



Malphite



Zyra



Rakan

Ezreal
Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
21g trước
Xếp Hạng
Varus



Camille



Ornn



Leona
Akali



Kayle

Sejuani

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 18s
21g trước
Xếp Hạng
Người Đá



Kennen


Ivern
Amumu
Sivir



Taric
Ashe



Maokai
Draven
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 13s
22g trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw


Diana
Vi
Aphelios



Người Đá


Nidalee



Amumu



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Varus
Rakan

Người Đá



Chim Mẹ

Diana
Amumu



Kayle
Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Kog'Maw


Nidalee


Sett

Master Yi



Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Elise



Karma

Alune



Rakan
Diana
LeBlanc
Taric


Ahri



Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ


Người Đá



Aphelios



Kayle
Diana



Hecarim


Rakan
Varus
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Rakan
Vi
Draven



Sivir



Maokai



Amumu



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Malphite



Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Diana
Bụi Gai Đỏ
Rek'Sai
































