129
청주 꼬북이 #KR1
TFT hạng #158534
-10230
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
36 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
58.33%7 T - B 5
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
5
1
2
5
4
5
7
1
8
2
4
7
6
5
7
8
2
2
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Corki
Bard
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Jax
Illaoi
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona

Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 56s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Pantheon
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 2s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves
Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus

Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex



Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 11s
27ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Robot



Tahm Kench

Blitzcrank
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Pantheon
Urgot
LeBlanc
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Samira
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin





























































