163
청담동 졸피뎀 과다복용자 #kr2
TFT hạng #334794
-27353
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:33 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
22 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
78.57%11 T - B 3
76.92%10 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
4
2
7
2
3
7
3
1
1
1
1
1
7
2
1
1
1
8
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
14g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rhaast
Fiora

Fiora



Blitzcrank
Sona

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump


Nunu & Willump
Vex



Vex
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Miss Fortune



Rhaast

Morgana


Fiora


Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Robot

Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen

Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
6ng trước
Thường
Aatrox
Akali

Aurora



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
6ng trước
Thường
Aatrox

Jax
Maokai



Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
6ng trước
Thường
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 44s
6ng trước
Thường
Aatrox
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 3s
6ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
6ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench

Blitzcrank



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Illaoi
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
8ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona



Vex



Shen
Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
8ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Sona
Sona
Vex



Bia & Bayin














































