1
첨단코코팜 #KR1
TFT hạng #392063
19222
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
91 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:70 - B:72
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
2
6
4
6
7
3
2
5
2
5
5
4
6
3
4
2
7
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 2s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami



Jhin



Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 21s
5g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gwen

Jax
Samira

Lulu
Nami
Nunu & Willump


Xayah

Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-2
37ph 45s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Kai'Sa
Samira
Ornn

Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 0s
17g trước
Xếp Hạng
Pyke

Meepsie
Aurora
Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax
Samira



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune

Diana



Kindred
Nunu & Willump


LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke



Milio
Pantheon
Master Yi

Riven

Sona



Vex



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Robot



Xayah
Jhin


Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Miss Fortune



Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai



Urgot



Viktor



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali


Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rhaast
Nami



Jhin
Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gnar



Jax
Lulu

Nunu & Willump


Xayah
Blitzcrank
Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora



Urgot



Karma
Aurelion Sol



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot


Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Milio

Mordekaiser
Pantheon
Fizz



Kai'Sa



Nami



Riven

Tahm Kench



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira
Ornn

Nami
Jhin



Blitzcrank


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Aurora
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Xayah
Jhin































