10
철원99대장 #99철원
TFT hạng #849979
-16643
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
22.22%2 T - B 7
37.50%3 T - B 5
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
8
5
6
2
2
8
5
3
7
6
2
4
3
4
1
7
3
5
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Bel'Veth
Jinx
Akali

Maokai



Diana
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn


Ornn
Nami
Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus
Corki


Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa
Karma



Riven
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu



Nunu & Willump

Riven



Xayah

Jhin



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa

Karma



Riven



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 50s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa


Karma


Riven


Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Urgot


Rhaast



Karma



Aurelion Sol


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa


Karma



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Lulu



Nami



Nunu & Willump
Xayah



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz
Rammus


Corki


Bard


Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Ezreal



Akali
Milio
Pantheon
Maokai



Kindred
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal
Akali
Milio
Pantheon
Maokai



Kindred



Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Briar
Rek'Sai
Rek'Sai
Bel'Veth



Bel'Veth
Robot


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Jinx
Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Karma


Bard
Fiora



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Urgot



Robot

Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio


Pantheon



Maokai
Riven


Xayah


Tahm Kench
Shen
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio



Pantheon


Maokai
Riven

Xayah



Tahm Kench




















































