77
천천히천천히 #7777
TFT hạng #84679
-14131
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
64 ĐNG
66% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.00%9 T - B 1
88.89%8 T - B 1
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
5
1
2
4
2
2
1
2
5
2
5
2
8
6
7
3
4
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Rek'Sai
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Pantheon
Illaoi
Viktor


Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Karma
Robot
Blitzcrank

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Akali
Maokai

Rhaast
Fiora



Sona


Shen


Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
22ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 4s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Rhaast



Karma



Bard

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali



Maokai



Kindred



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Maokai



Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus
Rammus



Rammus



Rammus
Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Sona
Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma


Riven



Jhin


Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Bard



Jhin



Sona
Shen



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke



Meepsie



Aurora

Rammus



Karma

Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon



Maokai



Riven



Tahm Kench
























































