898
천재 경민 #okm
TFT hạng #88205
-925
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
56 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:46 - B:46
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.89%11 T - B 8
66.67%8 T - B 4
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
2
6
5
5
6
3
7
6
5
7
2
7
6
6
2
2
1
1
4
3
1
3
5
5
2
1
4
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
14g trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara



Azir



Ahri



Amumu


Ashe
Soraka
Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
15g trước
Xếp Hạng
Sejuani

Sivir



Rakan
Vi



Draven



Amumu
Ashe



Nidalee
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-6
41ph 42s
16g trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Sejuani
Vi


Amumu
Zyra



Taric
Draven



Maokai



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
16g trước
Xếp Hạng
Warwick



Diana



Azir


Sói Hắc Ám


Rek'Sai
Akali
Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Elise
Sejuani



Rakan
Amumu
Tristana
Sivir



Lux



Hạng Nhất
Thường
21g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 38s
21g trước
Thường
Vi
Yorick
Ashe



Amumu



Ivern
Ahri
Sivir


Maokai



Lux



Hạng Ba
Thường
22g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
22g trước
Thường
Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh


Sỏi
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Diana
Rakan
Chim Mẹ


Malphite



Aphelios



Lux



Hecarim
Người Đá

Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani

Rakan
Nidalee



Vi



Tristana
Sivir


Ashe
Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Rammus



Fiddlesticks
Azir


Teemo
Tristana
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Warwick



Rek'Sai
Alistar

Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám



Malphite
Azir

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ



Ivern
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Ivern
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Lux

Sivir

Cua Kỳ Cục

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Amumu
Cua Kỳ Cục


Yorick
Người Đá
Vi
Diana
Aphelios



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Sejuani
Sivir



Nidalee
Taric



Amumu



Ashe



Vi
Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Teemo
Kog'Maw



Hecarim



Morgana



Người Đá


Karma
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Diana
Chim Mẹ

Người Đá


Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Aphelios



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara



Ahri

Kennen
Ezreal
Maokai


Gnar
Sett



Ashe
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Cua Kỳ Cục
Azir
Yorick
Vi
Zyra



Amumu

Sejuani
Lux



Draven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Amumu



Draven



Kennen



Ashe



Ivern
Maokai

Maokai
Maokai































