205
천안조꿀형 #KR1
TFT hạng #1049614
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
1
4
2
7
5
8
3
4
6
6
3
4
2
3
8
2
8
5
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen
Samira


Ornn
Rammus

Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 12s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Mordekaiser
Rammus



Corki
Nunu & Willump


Xayah



Bard
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Gnar
Meepsie

Mordekaiser
Fizz
Rammus


Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 40s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Mordekaiser
Maokai


Kai'Sa

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 9s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie

Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump

Xayah


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona
Ashe
Poppy



Sejuani
Vayne



Garen

Lissandra
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy



Vayne



Lux



Kai'Sa
Swain
Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Ngộ Không



Yunara



Aatrox



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Anivia

Ashe



Tryndamere
Sejuani


Lissandra

Braum


Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 35s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble


Tristana



Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 15s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Tristana



Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa


Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Vayne



Garen



Lux


Swain


Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick

Jinx
Gwen



Kalista


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves


Nautilus


Gangplank



Miss Fortune

Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-1
34ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank


Vi


Ekko


Jinx



Dr. Mundo

Singed


Warwick



Yunara


























































