챔피언#1234
134
챔피언 #1234
TFT hạng #120071
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%9 T - B 12
52.94%9 T - B 8
42.86%6 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
4
1
4
7
4
4
3
7
4
6
1
8
6
5
4
1
2
4
6
6
1
6
6
8
5
3
1
5