187
챌린저급다이애나 #KR1
TFT hạng #211704
-2111
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
9 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
61.54%8 T - B 5
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
5
5
3
7
6
2
6
3
4
4
3
7
6
1
3
2
7
4
5
5
1
4
4
6
3
7
3
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 41s
16g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Xayah
Alistar



Hecarim


Ornn
Ezreal


Soraka

Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kog'Maw
Quái Đá Krug

Fiddlesticks



Ivern



Morgana


Soraka



Taric

Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Diana
Sói Hắc Ám



Warwick



Rek'Sai
Azir
Quái Đá Krug
Lux
Malphite



Alune



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn
Hecarim



LeBlanc
Alistar
Ezreal


Kennen
Fiddlesticks

Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Karma
Yorick
Taric



Sivir



Ahri



Sett
Gnar
Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Alistar



LeBlanc


Ezreal



Azir
Kennen
Gnar

Taric


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Kayle



Akali


Leona



Varus

Sejuani

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Yorick

Camille



Akali
Varus
Kayle


Sejuani
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám

Cua Kỳ Cục



Người Đá
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug

Maokai
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo

Kobuko



Rammus

Sett
Tristana
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick

Vi


Sett



Ahri



Sivir



Gnar



Ashe



Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Hecarim



Diana



Ezreal



Alune
Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen


Amumu



Vi
Sivir

Ashe


Lillia
Aphelios



Kennen


Lillia


Alune

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Shen
Cassiopeia



Fiddlesticks

Rammus
LeBlanc



Lillia



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Warwick


Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục



Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma


Yunara


Vi



Quái Đá Krug



Nidalee
Sett
Sivir


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Taric


Người Đá



Nidalee


Gnar


Sett
Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Leona



Sejuani



Yorick



Karma
Kayle



Yunara
Kennen



Azir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick



Zyra
Sivir



Ahri



Sett
Gnar



Ashe
Taric



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi

Người Đá



Morgana


Quái Đá Krug

Ahri



Lillia
Taric


































