38
채규채규에오 #1005
TFT hạng #767542
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
6
2
1
1
7
4
6
1
1
7
8
1
8
4
8
4
2
7
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
42ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar

Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth

Bel'Veth
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie

Illaoi

Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma

Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Gwen
Jax



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai


Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate


Talon
Akali
Jax



Maokai
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Neeko

Vi
Loris
Ahri
Malzahar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric


Skarner
Swain



Kindred



Fiddlesticks

Lucian & Senna



Shyvana

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-7
34ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Lulu
Rumble
Rumble
Ashe
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed



Warwick



Lucian & Senna



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao



Poppy



Vayne
Garen



Lux



Zilean


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Sett











































































