채경공쥬#lllll
12
채경공쥬 #lllll
TFT hạng #591604
10390

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
40.00%4 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
7
8
1
1
8
5
5
4
8
7
3
8
8
2
2
8
8
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 55s
39ph trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Maokai
Draven
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Kennen
Ivern
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
41ph 42s
9g trước
Xếp Hạng
Ivern
Người Đá
Kennen
Amumu
Maokai
Draven
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
10g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Ivern
Draven
Taric
Người Đá
Amumu
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
40ph 43s
21g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kobuko
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Người Đá
Ivern
Amumu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 54s
22g trước
Xếp Hạng
Ivern
Amumu
Người Đá
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Maokai
Draven
Kennen
Alune
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 21s
23g trước
Xếp Hạng
Người Đá
Taric
Amumu
Kennen
Maokai
Draven
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
40ph 33s
23g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Maokai
Người Đá
Amumu
Ivern
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
39ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Ornn
Alistar
Veigar
Rek'Sai
LeBlanc
Cassiopeia
Alistar
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Ornn
Cassiopeia
LeBlanc
Fiddlesticks
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
41ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc
Rek'Sai
Alistar
Fiddlesticks
Cassiopeia
Veigar
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Sỏi
Người Đá
Maokai
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Kennen
Người Đá
Draven
Amumu
Taric
Ivern
Maokai
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
40ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Varus
Aphelios
Diana
Amumu
Người Đá
Nidalee
Alune
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Ornn
Rek'Sai
Alistar
LeBlanc
Veigar
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Fiddlesticks
Alistar
Cassiopeia
Ornn
LeBlanc
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma
Yorick
Kog'Maw
Master Yi
Ashe
Sett
Ahri
Lux
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
40ph 6s
1th trước
Thường
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves