창원무학초등학교#0000
59
창원무학초등학교 #0000
TFT hạng #504462

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
50.00%5 T - B 5
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
2
6
8
7
8
1
3
7
8
2
7
8
3
5
6
7
7
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 36s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Urgot
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 4-6
38ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Rek'Sai
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
33ph 9s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Maokai
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 9s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Kindred
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
33ph 40s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Gwen
Pantheon
Viktor
Diana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 30s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 27s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast