참고하자#KR11
473
참고하자 #KR11
TFT hạng #277521
-930

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
46.15%6 T - B 7
33.33%4 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
6
1
2
6
5
4
8
5
5
8
5
5
5
3
3
2
1
1
7
7
8
7
2
3
7
7
5
3
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 51s
23g trước
Xếp Hạng
Kayle
Yunara
Karma
Yorick
Sejuani
LeBlanc
Leona
Azir
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
41ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Rek'Sai
Veigar
LeBlanc
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Hecarim
Kha'Zix
Ezreal
Diana
Soraka
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
37ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Diana
Kha'Zix
Soraka
Hecarim
Ezreal
Alune
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana
Kha'Zix
Hecarim
Fiddlesticks
Soraka
Ezreal
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Vi
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
40ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Teemo
Veigar
Kobuko
Fiddlesticks
Rammus
Tristana
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
39ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Diana
Kog'Maw
Aphelios
Người Đá
Nidalee
Soraka
Zyra
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Nidalee
Malphite
Người Đá
Sivir
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
43ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sejuani
Caitlyn
Cua Kỳ Cục
Tristana
Vi
Sivir
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Caitlyn
Sejuani
Vi
Rakan
Sivir
Tristana
Maokai
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sejuani
Vi
Caitlyn
Cua Kỳ Cục
Sivir
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 41s
16ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Caitlyn
Cua Kỳ Cục
Vi
Tristana
Sejuani
Sivir
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Nidalee
Người Đá
Malphite
Sivir
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
41ph 52s
16ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Nidalee
Malphite
Sivir
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
17ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Rek'Sai
Nidalee
Mầm Non
Malphite
Sivir
Lux
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
17ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Sivir
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Malphite
Người Đá
Nidalee
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Kayle
Ornn
Rakan
Leona
Sejuani
Hecarim
Aphelios
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo
Rek'Sai
Fiddlesticks
Rammus
Sett
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Zyra
Amumu
Soraka
Malphite
Azir
Ezreal
Kennen