16
찬이요 #0091
TFT hạng #1047659
-25122
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
5 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
7
5
2
8
4
7
3
4
3
2
7
8
6
8
7
6
7
3
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
10g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar


Meepsie



Fizz


Ornn

Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie


Fizz



Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz



Karma
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Illaoi



Aurora



Nunu & Willump



Jhin



Sona



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx
Illaoi


Aurora

Ornn


Fiora



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 40s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus

Gwen

Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen


Illaoi
Samira
Ornn


Nami



Nunu & Willump
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma



Jhin



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
41ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Robot
Jhin


Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank



Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Maokai



Samira
Ornn



Kindred



Morgana


Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 38s
3th trước
Thường
Shen



Jhin



Yasuo
Ahri


Kennen

Ngộ Không
Yunara



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 53s
3th trước
Thường
Viego


Yorick

Loris
Gwen
Seraphine
Braum

Kalista



Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
3th trước
Thường
Illaoi

Shen


Sion


Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo

Xin Zhao
Ahri

Kennen
Yunara



Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana


Neeko

Nautilus
Milio



Lissandra


Seraphine
Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar


Braum
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt


Swain

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen


Fizz
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Ekko
Jinx
Dr. Mundo


Seraphine

Bel'Veth
Singed
Warwick



Ziggs












































