417
찬구띠 #KR1
TFT hạng #815404
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
28 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
28.57%2 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
5
1
7
7
4
6
3
7
7
2
7
1
2
7
5
8
1
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Gwen
Zoe
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Viktor
Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax

Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jax
Mordekaiser


Karma
Xayah



Jhin


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Rhaast



Karma
Aurelion Sol
Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio

Rammus


Corki



Robot

Riven



Bard



Vex
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Fizz



Maokai
Kai'Sa



Ornn



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Milio
Meepsie


Pantheon



Karma
Riven
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali


Maokai

Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie
Illaoi
Aurora



Diana



Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Graves
Nautilus
Jinx



Loris
Miss Fortune



Braum



Ornn
Shyvana


T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Neeko
Draven


Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Taric



Renekton
Swain
Azir



Zilean

Shyvana



Sylas
Ryze



Xerath



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Sion

Nautilus



Gangplank

Loris



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench













































































