537
차트리스 #KR2
TFT hạng #1008384
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
42 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
7
7
4
1
2
4
5
8
2
3
4
6
5
2
2
2
6
2
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 57s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi


Nami



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gnar
Milio
Pantheon


Riven



Bard



Vex
Graves
Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus
Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 58s
1th trước
Thường
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 5s
1th trước
Thường
Briar
Jinx
Mordekaiser
Illaoi

Aurora



Fiora



Vex
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate


Talon
Gwen



Jax



Ornn



Shen



Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 18s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise



Pyke



Vladimir



Kalista



Sivir
Aatrox



Samira



Zilean


Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise


Twisted Fate


Jax
Pyke
Vladimir
Kalista



Sivir



Aatrox



Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 37s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand

Twisted Fate
Lulu

Annie


Shyvana



Veigar



Aurelion Sol

Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 28s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo



Fiora
Jax



Irelia

Kalista


Tryndamere



Yone
Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Talon



Talon
Talon
Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Zed



Pyke

Akali


Kennen

Katarina


Shen



Morgana
Talon



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 43s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana



Teemo
Pyke



Akali



Kindred
Yuumi
Katarina


Talon



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Lucian & Senna



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Lucian & Senna
Shyvana



Sett






































































