268
차카게살자 #KR07
TFT hạng #1088019
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
64 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
33.33%2 T - B 4
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
4
8
7
7
5
7
6
7
3
7
4
8
3
2
1
8
7
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Milio
Meepsie

Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Bard



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz


Kai'Sa


Ornn



Rhaast
Rammus
Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Shen



Graves
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Maokai


Kindred



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench

Fiora

Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Sona
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami


Riven
Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Garen
Lux



Lissandra


Braum



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Xin Zhao
Poppy
Kennen

Garen
Lux


Lissandra


Braum



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen

Lux



Lissandra



Braum



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Nautilus



Miss Fortune



Taric
Ngộ Không
Fizz



Ornn
Lucian & Senna


Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Swain
Aatrox

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen


Lux



Swain


Azir



Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi



Sejuani
Jinx



Miss Fortune

Braum



Warwick



Kindred

Lucian & Senna

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain
Zilean

Shyvana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain


Zilean


Shyvana
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Nautilus



Miss Fortune


Fizz



Kindred
Lucian & Senna

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus



Gangplank
Vayne
Miss Fortune



Fizz

Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen



Yone



Kindred
Zilean



































































