809
차은우랑취향차이 #KR 1
TFT hạng #415902
-21100
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
47 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
3
3
2
5
1
7
6
3
4
6
1
7
5
2
5
7
4
3
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn

Aatrox


Jax
Ornn
Rammus



Corki
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Corki
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard


Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz

Rammus



Corki


Robot
Riven



Bard

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc
Tahm Kench
Shen
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred



Nunu & Willump



Riven
Tahm Kench
Fiora

Shen
Graves
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Fiora

Vex



Shen
Graves
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Pantheon
Nunu & Willump



Fiora



Sona



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves


Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora

Vex



Graves
Graves


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Talon
Gnar

Jax
Lulu

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami


Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Pantheon
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Fizz



Kai'Sa



Ornn


Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Robot
Nami























































