233
차라투스트라는이렇게말했다 #프리드리히
TFT hạng #560047
-4353
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
34 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
62.50%5 T - B 3
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
3
1
4
8
8
4
3
2
2
2
8
8
4
8
7
1
6
8
6
5
7
2
8
5
4
6
3
8
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
42ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
LeBlanc

Alistar
Teemo
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Leona
Kayle


Akali
Sejuani



Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani



Leona



Akali
Varus
Shen
Ivern

Alistar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai
LeBlanc
Hecarim
Gnar



Alistar


Ahri


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Ornn



Kobuko
Veigar



Rammus



Ahri



LeBlanc
Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Fiddlesticks
Chim Mẹ
Kog'Maw
Malphite
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Teemo
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Rengar
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Teemo


Warwick
Karma
LeBlanc



Taric



Malphite

Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rek'Sai
Kobuko
Veigar



Rammus

Ahri



LeBlanc
Alune

Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Elise

Camille


Azir

Malphite


Cassiopeia

Morgana



Người Đá



Kog'Maw



Alune



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani



Leona

Varus

Shen
Akali
Maokai



Gnar

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Diana

Vi
Sejuani



Kha'Zix



Kayle



Leona

Sivir
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Sỏi

Mầm Non
Kayle
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Teemo
Veigar
Kobuko
Alistar
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 15s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo

Tristana



Rammus



Sivir


Vi


Lillia
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Diana
Sejuani
Kayle

Leona

Kayle
Rakan
Vi
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Sejuani
Kayle
Leona
Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 2s
19ng trước
Xếp Hạng
Varus



Leona



Kayle



Sejuani



Shen

Akali

Chim Mẹ
Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 22s
20ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Warwick
Azir



Chim Mẹ

Zyra
Malphite



Soraka

Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 3-7
37ph 58s
20ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Kayle
Ezreal






























