365
찐후늬 #KR1
TFT hạng #158983
-893
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
72 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
64.29%9 T - B 5
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
1
8
8
4
5
5
4
1
1
3
5
6
6
1
5
6
4
8
3
4
3
1
8
6
4
6
4
7
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 25s
15g trước
Xếp Hạng
Camille
Elise


Cassiopeia


Morgana



Người Đá
Taric
Diana



Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục

Zyra



Kennen



Amumu



Azir

Maokai
Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Alistar
Aphelios



Gnar

Alune



LeBlanc
Ivern

Taric



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Kha'Zix


Hecarim



Diana
Aphelios


Fiddlesticks

Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi



Kobuko
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám

Kog'Maw
Bụi Gai Đỏ



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Teemo



Rek'Sai
Fiddlesticks

Rammus
Sett
Gnar
Azir
Cóc Thành Tinh
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Lillia



Diana
Hecarim
Ezreal



Aphelios



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Ezreal
Gnar



Draven



Alistar

Amumu



Lux


Ivern
Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Diana
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ
Người Đá



Aphelios



Zyra



Taric

Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Sett



Yorick

Ahri



Karma
Sivir
Zyra



Ashe



Gnar



Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Ornn



Leona



Xayah



Sejuani
Rakan



Hecarim
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Master Yi

Yorick
Karma
Sett



Ahri



Gnar


Maokai

Ashe



Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Sói Hắc Ám



Cua Kỳ Cục


Rakan
Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Akali
Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Sói Hắc Ám


Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Sỏi
Taric

Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks


Cassiopeia



Ornn
Shen
Rammus



Soraka
Lillia



Leona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug


Vi



Nidalee


Rengar



Sett
Kog'Maw
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite



Lux



Amumu



Vi



Nidalee


Azir
Gnar

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Alistar
Azir
Amumu



Maokai

Ivern

Taric
Hecarim
Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Rakan
Soraka
Ezreal



Azir
Sivir



Vi



Mầm Non
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 38s
15ng trước
Xếp Hạng
Lillia

Fiddlesticks
Malphite



Azir

Zyra



Soraka



Amumu
Yorick



































