41
찌지유 #0118
TFT hạng #986507
-7121
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
31 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
5
3
4
8
4
1
5
1
2
8
8
1
7
3
3
1
6
2
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
33ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Corki



Riven



Riven
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Rek'Sai
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen

Graves


Hạng 5
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
18ng trước
Thường
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng Nhất
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
18ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
5th trước
Thường
Jarvan IV



Caitlyn
Vi



Bard

Orianna


Loris
Seraphine
Braum



T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 8s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Jarvan IV
Caitlyn

Vi

Hạng 8
Thường
5th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 15s
5th trước
Thường
Rumble
Illaoi
Kog'Maw


Tristana
Teemo
Seraphine
Hạng Nhất
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 9s
5th trước
Thường
Neeko
Vi
Seraphine
Nasus
Swain



Annie


Azir



Shyvana


Tibbers



Hạng 7
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
5th trước
Thường
Neeko
Vi
Seraphine
Swain
Annie
Azir


Fiddlesticks
Lucian & Senna
Tibbers
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 13s
5th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Neeko
Vi
Seraphine
Nasus
Swain
Annie



Azir



Shyvana


Tibbers


Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 39s
5th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Neeko
Vi
Seraphine
Swain
Annie


Azir


Lucian & Senna
Shyvana


Tibbers


Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
5th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Nautilus



Miss Fortune


Taric


Ngộ Không
Ornn
Fiddlesticks


Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench

Hạng 6
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 37s
5th trước
Thường
Lulu
Rumble

Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz
Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
5th trước
Thường
Nautilus


Miss Fortune



Taric



Ngộ Không
Ornn
Fiddlesticks

Lucian & Senna


Shyvana


Tahm Kench


















































