362
찌그리빠그리 #KR1
TFT hạng #288233
-2876
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
44.44%4 T - B 5
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
2
3
5
7
1
3
3
5
7
2
6
4
7
8
5
7
7
4
4
7
4
3
3
6
3
6
5
4
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Rek'Sai



Alistar
Azir



Warwick
Quái Đá Krug
Yorick
Gnar

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug
Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Alistar



Xayah



Leona

LeBlanc



Ezreal

Hecarim
Taric
Sett
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick



Master Yi



Maokai


Sett


Ahri
Ashe



Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali

Amumu



Cua Kỳ Cục
Shen

Kennen



Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục


Tristana



Vi



Yorick
Sejuani
Rakan
Amumu
Sivir



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Vi



Cua Kỳ Cục
Sejuani
Rakan
Tristana
Sivir



Maokai



Amumu

Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo



Kobuko



Rammus



Sett



Tristana

Quái Đá Krug
Alistar

Maokai

Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
42ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Vi



Cua Kỳ Cục



Sejuani
Bụi Gai Đỏ


Amumu
Sivir



Rakan
Maokai

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Alistar



Xayah

Ornn


LeBlanc

Hecarim



Ezreal



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Tristana

Vi



Cua Kỳ Cục


Yorick
Sejuani
Sivir



Nidalee
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko

Rek'Sai

Rammus
Tristana



Alistar
Sett



Gnar



Quái Đá Krug
Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Teemo



Warwick

Tristana
Rammus

Malphite



Morgana
Kog'Maw
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Warwick

Teemo


Azir

Kobuko


Rammus
Malphite
Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
44ph 53s
15ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Karma
Yorick



Cóc Thành Tinh
Yunara


Sett


Quái Đá Krug
Ashe



Gnar


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 32s
15ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non

Sỏi



Chim Mẹ



Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug

Người Đá



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 34s
15ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick
Yunara
Fiddlesticks


Maokai

Master Yi

Ahri



Cassiopeia
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Rek'Sai



Alistar



Warwick

Azir



Warwick


Quái Đá Krug
Malphite

Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
16ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn



Elise



Cassiopeia


Sivir
Morgana
Tristana
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 20s
16ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali



Shen
Amumu



Master Yi



Gnar
Nidalee
Sivir
Draven


























