20
쭈23 #8894
TFT hạng #953070
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
41 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
16.67%1 T - B 5
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
6
3
1
2
5
5
5
3
8
1
7
5
7
5
8
2
7
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Gragas
Meepsie
Karma


Master Yi



Tahm Kench

Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie



Illaoi
Rhaast

Karma



Robot
Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
29ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma


Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke



Gragas



Meepsie
Karma



Robot
Master Yi



Tahm Kench
Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie



Fizz



Kai'Sa



Ornn
Rhaast
Rammus
Karma


Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc
Ambessa

Swain
Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Kobuko & Yuumi
Darius


LeBlanc


Ambessa



Swain

Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Orianna

Poppy



Loris

Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Fizz


Lucian & Senna



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Lissandra
Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick
Loris
Gwen

Braum



Kalista


Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao



Orianna
Poppy
Loris
Garen
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen

Braum


Kalista



Ornn
Kindred

Fiddlesticks
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi

Ngộ Không
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Vi
Orianna
Sejuani
Loris



Lissandra



Seraphine
Braum



Azir



















































































