160
쭈쭈궁뎅이 #1998
TFT hạng #746535
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
2
6
8
5
6
4
6
6
7
3
3
4
3
7
1
6
8
8
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 3s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Gnar


Xayah



Xin Zhao
Rammus



Yasuo

Jinx



Leona



Volibear



Braum


Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Gangplank
Udyr



Viego
Yasuo



Senna



Ryze


Jarvan IV


Volibear
Yone



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 16s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell


Syndra



Rakan

Xayah

Ahri



Swain



Neeko
Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 41s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra

Vi
Swain



Udyr


Ashe



Leona
Poppy
Zyra
Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 27s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Gnar



Meepsie



Miss Fortune

Rammus
Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Meepsie



Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa
Rammus
Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Lulu
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench
Bard
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser



Rhaast

Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Maokai



Ornn



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax


Mordekaiser



Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon


Jax



Milio
Corki


Riven

































































