37
쩔뚝쩔뚝 #캐나다
TFT hạng #808380
2658
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
36 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng IV
20 ĐNG
21% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:11
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
3
2
3
8
2
7
5
2
5
6
5
8
5
3
2
8
6
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon



Maokai


Kai'Sa



Karma



Nami
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Karma
Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa


Karma



Riven



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath

Lissandra
Gwen

Mordekaiser



Pantheon
Fizz
Kai'Sa



Riven



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Jax
Milio
Rammus



Corki



Nunu & Willump


Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu


Nunu & Willump



Xayah
Morgana
Jhin
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Bel'Veth
Pyke



Gragas

Meepsie


Illaoi



Master Yi



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot



Tahm Kench



Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
7ng trước
Thường
Teemo
Nasus


Gwen



Samira
Ornn



Nami
Jhin
Blitzcrank



Sona
Hạng Nhì
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 50s
8ng trước
Thường
Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Rhaast



Karma

Riven
Jhin
Shen
Graves



Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 2s
8ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Jhin


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Jinx
Akali
Maokai



Diana
Kindred



Sona



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Bel'Veth
Maokai


Diana



Kindred


LeBlanc
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo



Nasus
Rek'Sai


Bel'Veth

Gwen
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Lissandra
Jax

Pantheon



Miss Fortune
Lulu



Nunu & Willump



Zed



Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
9ng trước
Thường
Talon
Jax



Ornn
Lulu

Rhaast



Rammus



Riven

Morgana
Jhin
Sona
Hạng Nhì
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
12ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Gnar
Akali


Maokai



Samira



Kindred



Tahm Kench

Tahm Kench
Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 13s
12ng trước
Thường
Briar
Jinx



Pantheon

Illaoi
Aurora
Maokai



Riven



Fiora

Hạng 6
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 16s
12ng trước
Thường
Leona

Bel'Veth


Jinx
Zoe
Miss Fortune
Maokai



Diana



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath


Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump











































