320
쩐 도 #KR1
TFT hạng #427074
-18777
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
64 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:37 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
8
5
2
4
2
6
7
7
8
6
8
6
3
6
4
2
1
2
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Xayah


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump


Xayah

Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Ornn
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 38s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 7s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki

Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Kai'Sa
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 4s
22ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Lulu
Nunu & Willump


Xayah


Blitzcrank


Sona
Shen

Zed



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Fiora



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench


Blitzcrank

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Jax
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Pantheon
Maokai



Nunu & Willump



Riven



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Cho'Gath
Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa

Rhaast



Kindred



Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Blitzcrank



Sona
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona


Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin




































































