30
짭짭명재 #1005
TFT hạng #749542
24861
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
26 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
88.89%8 T - B 1
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
4
3
1
2
3
7
8
8
2
7
8
4
3
7
8
3
8
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 22s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Aurelion Sol

Robot


Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 3-7
33ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-7
39ph 29s
1th trước
Thường
Gragas
Aurora
Fizz
Lulu
Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu
Rammus
Nunu & Willump


Xayah

Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Nami


Nami
Nami
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Jhin



Vex



Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Fizz
Diana


Rammus

Rammus
Corki
LeBlanc



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
36ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa

Master Yi
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
1th trước
Thường
Blitzcrank



Blitzcrank
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
31ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Maokai
Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven


Darius
LeBlanc


Ambessa

Swain

Ornn



Sylas
Mel














































