177
짠디0 #잔디0
TFT hạng #700436
18231
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
78 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
88.89%8 T - B 1
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
5
4
3
1
6
2
1
8
2
4
2
4
1
5
8
3
5
8
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 10s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox



Gangplank
Janna
Senna
Ziggs
Ryze


Karma



Jarvan IV



Yone



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Lulu
Diana
Nunu & Willump

LeBlanc



Xayah


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pantheon


Maokai



Urgot



Karma

Aurelion Sol



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Milio


Pantheon


Maokai
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate

Talon



Jax



Fizz
Ornn



Rammus
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Robot
Nami
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng Tư
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
27ng trước
Thường
Aatrox
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot


Viktor



Hạng Nhì
Thường
27ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 9s
27ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Riven
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 36s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki
Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 49s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 26s
1th trước
Thường
Talon
Jax



Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Xayah


Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 43s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar
Miss Fortune



Fizz
Rammus



Corki
Bard



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 41s
1th trước
Thường
Briar
Gwen
Fizz
Kai'Sa



Rammus


Riven



Bard


Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 44s
2th trước
Thường
Anivia
Blitzcrank
Ashe
Ekko
Dr. Mundo


































































